Chính thức rời đi và thanh toán ở khách sạn, thư viện hoặc cơ sở tương tự.
check out
Chính thức rời khách sạn; xem hoặc tìm hiểu một thứ gì đó; hoặc (thân mật) thấy ai đó rất hấp dẫn.
Rời khách sạn sau khi trả tiền, xem một thứ gì đó thú vị, hoặc để ý đến một người hấp dẫn.
"check out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhìn, xem xét hoặc tìm hiểu một thứ gì đó, thường vì nó có vẻ thú vị hoặc đáng biết.
Ngừng chú ý; mất tập trung về mặt tinh thần khỏi một tình huống.
Được xác nhận là đúng hoặc hợp lệ sau khi đã được kiểm tra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Check' mình 'out', tức là ghi nhận việc rời đi của mình, đối lập với checking in.
Rời khách sạn sau khi trả tiền, xem một thứ gì đó thú vị, hoặc để ý đến một người hấp dẫn.
Đây là một trong những cụm động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Nghĩa rời khách sạn được dùng ở khắp nơi; nghĩa 'xem thử' rất phổ biến trong lời nói hằng ngày; nghĩa 'mất tập trung về mặt tinh thần' là tiếng Anh Mỹ thân mật. Danh từ 'checkout' (viết liền) dùng để chỉ giờ trả phòng và quầy thanh toán ở siêu thị.
Cách chia động từ "check out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "check out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "check out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.