Xem tất cả

check out

A2

Chính thức rời khách sạn; xem hoặc tìm hiểu một thứ gì đó; hoặc (thân mật) thấy ai đó rất hấp dẫn.

Giải thích đơn giản

Rời khách sạn sau khi trả tiền, xem một thứ gì đó thú vị, hoặc để ý đến một người hấp dẫn.

"check out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức rời đi và thanh toán ở khách sạn, thư viện hoặc cơ sở tương tự.

2

Nhìn, xem xét hoặc tìm hiểu một thứ gì đó, thường vì nó có vẻ thú vị hoặc đáng biết.

3

Ngừng chú ý; mất tập trung về mặt tinh thần khỏi một tình huống.

4

Được xác nhận là đúng hoặc hợp lệ sau khi đã được kiểm tra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Check' mình 'out', tức là ghi nhận việc rời đi của mình, đối lập với checking in.

Thực sự có nghĩa là

Rời khách sạn sau khi trả tiền, xem một thứ gì đó thú vị, hoặc để ý đến một người hấp dẫn.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Nghĩa rời khách sạn được dùng ở khắp nơi; nghĩa 'xem thử' rất phổ biến trong lời nói hằng ngày; nghĩa 'mất tập trung về mặt tinh thần' là tiếng Anh Mỹ thân mật. Danh từ 'checkout' (viết liền) dùng để chỉ giờ trả phòng và quầy thanh toán ở siêu thị.

Cách chia động từ "check out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
check out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks out
he/she/it
Quá khứ đơn
checked out
yesterday
Quá khứ phân từ
checked out
have + pp
Dạng -ing
checking out
tiếp diễn

Nghe "check out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "check out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.