Xem tất cả

trifle with

B2

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó mà không có mức nghiêm túc hay tôn trọng đáng ra phải có.

Giải thích đơn giản

Không coi trọng một người hoặc một việc dù lẽ ra phải nghiêm túc.

"trifle with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đối xử với một việc nghiêm túc một cách hời hợt hoặc thiếu tôn trọng.

2

Đùa cợt với cảm xúc của ai đó, nhất là tình cảm yêu đương, một cách bất cẩn hoặc không chân thành.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong lời cảnh báo hoặc cấu trúc phủ định: 'not to be trifled with'. Mang sắc thái cảnh báo hoặc bực tức. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và văn phong trang trọng. Cụm 'not to be trifled with' là một cách nói cố định và rất thông dụng.

Cách chia động từ "trifle with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trifle with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trifles with
he/she/it
Quá khứ đơn
trifled with
yesterday
Quá khứ phân từ
trifled with
have + pp
Dạng -ing
trifling with
tiếp diễn

Nghe "trifle with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trifle with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.