1
Khích lệ mạnh mẽ một người hoặc con vật tiếp tục hoặc nỗ lực hơn.
Khích lệ mạnh mẽ ai đó tiếp tục hoặc cố gắng hơn.
Cổ vũ ai đó và bảo họ tiếp tục.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Khích lệ mạnh mẽ một người hoặc con vật tiếp tục hoặc nỗ lực hơn.
Thúc hoặc đẩy ai đó tiến về phía trước bằng sức ép.
Cổ vũ ai đó và bảo họ tiếp tục.
Phổ biến trong thể thao và các ngữ cảnh tạo động lực. Có thể dùng cho người, động vật (đặc biệt là ngựa), hoặc các khái niệm trừu tượng. Sắc thái hơi trang trọng nhưng tự nhiên trong cả nói và viết.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "urge on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.