Dành thời gian theo cách lêu lổng, đùa nghịch, hoặc không hiệu quả.
muck around
Cư xử đùa nghịch hoặc vô định, làm phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó mà không quan tâm đúng mức.
Chơi bời, không làm gì có ích, hoặc làm ai đó mất thời gian vì cư xử thiếu đáng tin.
"muck around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đối xử với ai đó một cách cẩu thả hoặc không đáng tin, làm mất thời gian của họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi loanh quanh trong bùn đất — gợi ý một hoạt động lộn xộn và vô ích.
Chơi bời, không làm gì có ích, hoặc làm ai đó mất thời gian vì cư xử thiếu đáng tin.
Phổ biến trong Anh-Anh và Anh-Úc. Gần như đồng nghĩa với 'muck about'. Ở nghĩa ngoại động từ, 'muck someone around' nghĩa là đối xử với họ tệ hoặc không đáng tin. Anh-Mỹ chuộng 'mess around' hơn.
Cách chia động từ "muck around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "muck around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "muck around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.