Xem tất cả

muck around

B1

Cư xử đùa nghịch hoặc vô định, làm phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó mà không quan tâm đúng mức.

Giải thích đơn giản

Chơi bời, không làm gì có ích, hoặc làm ai đó mất thời gian vì cư xử thiếu đáng tin.

"muck around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành thời gian theo cách lêu lổng, đùa nghịch, hoặc không hiệu quả.

2

Đối xử với ai đó một cách cẩu thả hoặc không đáng tin, làm mất thời gian của họ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi loanh quanh trong bùn đất — gợi ý một hoạt động lộn xộn và vô ích.

Thực sự có nghĩa là

Chơi bời, không làm gì có ích, hoặc làm ai đó mất thời gian vì cư xử thiếu đáng tin.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong Anh-Anh và Anh-Úc. Gần như đồng nghĩa với 'muck about'. Ở nghĩa ngoại động từ, 'muck someone around' nghĩa là đối xử với họ tệ hoặc không đáng tin. Anh-Mỹ chuộng 'mess around' hơn.

Cách chia động từ "muck around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
muck around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mucks around
he/she/it
Quá khứ đơn
mucked around
yesterday
Quá khứ phân từ
mucked around
have + pp
Dạng -ing
mucking around
tiếp diễn

Nghe "muck around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "muck around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.