Cụm động từ bắt đầu bằng "muck"
5 cụm động từ dùng động từ này
muck about
B1
Cư xử ngớ ngẩn, vô định, hoặc lãng phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó một cách cẩu thả.
muck around
B1
Cư xử đùa nghịch hoặc vô định, làm phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó mà không quan tâm đúng mức.
muck in
B2
Tham gia cùng mọi người và sẵn lòng chia sẻ công việc hoặc việc khó chịu mà không than phiền.
muck out
B2
Dọn sạch chỗ ở của động vật bằng cách bỏ phân và lớp lót cũ đi.
muck up
B1
Làm điều gì đó dở, làm hỏng nó, hoặc làm nó bị bẩn.