Xem tất cả

glance away

B1

Nhanh chóng chuyển mắt khỏi thứ gì đó, thường để tránh giao tiếp bằng mắt hoặc vì cảm thấy không thoải mái.

Giải thích đơn giản

Nhìn sang chỗ khác rất nhanh, thường vì bạn ngại hoặc không thoải mái.

"glance away" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nhanh chóng chuyển mắt khỏi một thứ hoặc một người, thường vì khó chịu, ngại ngùng hoặc cảm giác có lỗi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa ánh nhìn ngắn sang hướng khác khỏi thứ bạn đang nhìn; nghĩa này khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Nhìn sang chỗ khác rất nhanh, thường vì bạn ngại hoặc không thoải mái.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong văn kể chuyện và miêu tả. Nó hay cho thấy phản ứng cảm xúc như ngại ngùng, cảm giác có lỗi, xấu hổ hoặc khó chịu. Ít gặp trong lời nói hằng ngày hơn là trong văn viết.

Cách chia động từ "glance away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
glance away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
glances away
he/she/it
Quá khứ đơn
glanced away
yesterday
Quá khứ phân từ
glanced away
have + pp
Dạng -ing
glancing away
tiếp diễn

Nghe "glance away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "glance away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.