Nhanh chóng chuyển mắt khỏi một thứ hoặc một người, thường vì khó chịu, ngại ngùng hoặc cảm giác có lỗi.
glance away
Nhanh chóng chuyển mắt khỏi thứ gì đó, thường để tránh giao tiếp bằng mắt hoặc vì cảm thấy không thoải mái.
Nhìn sang chỗ khác rất nhanh, thường vì bạn ngại hoặc không thoải mái.
"glance away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa ánh nhìn ngắn sang hướng khác khỏi thứ bạn đang nhìn; nghĩa này khá rõ.
Nhìn sang chỗ khác rất nhanh, thường vì bạn ngại hoặc không thoải mái.
Thường dùng trong văn kể chuyện và miêu tả. Nó hay cho thấy phản ứng cảm xúc như ngại ngùng, cảm giác có lỗi, xấu hổ hoặc khó chịu. Ít gặp trong lời nói hằng ngày hơn là trong văn viết.
Cách chia động từ "glance away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "glance away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "glance away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.