Xem tất cả

chirk up

C1

Trở nên vui vẻ và hoạt bát hơn, hoặc làm người khác cảm thấy như vậy.

Giải thích đơn giản

Vui lên và cảm thấy khá hơn; đây là cách nói cũ để diễn đạt ý đó.

"chirk up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trở nên vui vẻ và hoạt bát hơn, hoặc làm người khác vui lên. (Cổ/phương ngữ.)

Mẹo sử dụng

Cổ hoặc mang tính phương ngữ. Chủ yếu thấy trong tiếng Anh Mỹ cũ, đặc biệt ở các phương ngữ địa phương hoặc vùng nông thôn. Gần như vắng mặt trong tiếng Anh chuẩn hiện đại. Người học nên dùng 'cheer up' hoặc 'perk up' thay thế. Đừng nhầm với 'chirp up.'

Cách chia động từ "chirk up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chirk up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chirks up
he/she/it
Quá khứ đơn
chirked up
yesterday
Quá khứ phân từ
chirked up
have + pp
Dạng -ing
chirking up
tiếp diễn

Nghe "chirk up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chirk up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.