Làm hỏng một mối quan hệ bằng cách tạo ra bất đồng hoặc khoảng cách.
come between
Gây ra sự chia cách, xung đột, hoặc cản trở giữa người với người hoặc giữa các sự việc.
Chen vào giữa và làm mọi thứ khó hơn hoặc làm hỏng một mối quan hệ.
"come between" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngăn cản một việc xảy ra hoặc được hoàn thành.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển vào khoảng trống ngăn cách hai người hoặc hai vật.
Chen vào giữa và làm mọi thứ khó hơn hoặc làm hỏng một mối quan hệ.
Thường dùng nhất khi nói về quan hệ, lòng trung thành, hoặc kế hoạch. Thường theo sau là hai người hoặc hai sự việc.
Cách chia động từ "come between"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come between" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come between" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.