Xem tất cả

fit into

A2

Vào trong một không gian hay một nhóm loại, hoặc phù hợp và thuộc về trong một nhóm hay hệ thống.

Giải thích đơn giản

Vào trong thứ gì đó hoặc hợp với một nhóm hay loại nào đó.

"fit into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có kích thước hoặc hình dạng phù hợp để vào trong một không gian hay vật chứa.

2

Phù hợp với một loại, vai trò, hệ thống hoặc lối sống.

3

Được đưa vào hoặc sắp xếp vừa trong một khoảng thời gian hay lịch trình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi vào trong một không gian kín về mặt vật lý — liên quan đến kích thước và vật chứa.

Thực sự có nghĩa là

Vào trong thứ gì đó hoặc hợp với một nhóm hay loại nào đó.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến ở mọi trình độ. Nghĩa vật lý ('it fits into the box') khá dễ hiểu; nghĩa xã hội hoặc phân loại ('fitting into a role') mang tính thành ngữ hơn một chút. 'Fit into' có thể thay cho 'fit in with' trong ngữ cảnh xã hội.

Cách chia động từ "fit into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fit into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fits into
he/she/it
Quá khứ đơn
fited into
yesterday
Quá khứ phân từ
fited into
have + pp
Dạng -ing
fiting into
tiếp diễn

Nghe "fit into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fit into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.