Quá nôn nóng làm điều gì đó đến mức trở nên vụng về, mắc lỗi hoặc trông ngớ ngẩn.
trip over oneself
Quá háo hức hoặc quá vội làm điều gì đó đến mức trở nên vụng về hoặc mắc lỗi trong quá trình đó.
Quá hào hứng hoặc quá vội làm gì đó đến mức làm hỏng chuyện hoặc trông ngớ ngẩn.
"trip over oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên rối trí hoặc tự mâu thuẫn khi nói, đặc biệt vì căng thẳng hoặc quá hào hứng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự vấp vào chân mình.
Quá hào hứng hoặc quá vội làm gì đó đến mức làm hỏng chuyện hoặc trông ngớ ngẩn.
Thường được dùng với giọng mỉa mai hoặc phê phán để nói sự sốt sắng của ai đó là quá mức hoặc đáng xấu hổ. Hay gặp trong mẫu 'trip over oneself to do something'. Phổ biến trong báo chí và bình luận.
Cách chia động từ "trip over oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "trip over oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "trip over oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.