Xem tất cả

peace out

B2

nói lời tạm biệt theo kiểu thoải mái, mang tính tiếng lóng, hoặc rời đi

Giải thích đơn giản

nói 'bye' theo kiểu ngầu và thoải mái

"peace out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

dùng để nói lời tạm biệt theo cách thân mật, vui đùa hoặc tiếng lóng

2

rời khỏi một nơi hoặc tình huống

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

rời đi trong yên bình

Thực sự có nghĩa là

nói 'bye' theo kiểu ngầu và thoải mái

Mẹo sử dụng

Rất thân mật và gắn với cách nói của giới trẻ, văn hóa đại chúng và những lời chào tạm biệt hài hước. Tốt nhất nên tránh trong tình huống trang trọng.

Cách chia động từ "peace out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
peace out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
peaces out
he/she/it
Quá khứ đơn
peaced out
yesterday
Quá khứ phân từ
peaced out
have + pp
Dạng -ing
peacing out
tiếp diễn

Nghe "peace out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "peace out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.