Xem tất cả

bounce into

B2

Di chuyển đầy năng lượng vào đâu đó, hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì quá nhanh.

Giải thích đơn giản

Ép hoặc làm ai đó quyết định làm gì đó trước khi họ kịp suy nghĩ.

"bounce into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi vào một nơi với nhiều năng lượng, như nhảy hoặc bật vào trong.

2

Gây áp lực hoặc xoay xở để khiến ai đó đưa ra quyết định hay đồng ý một cách vội vàng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nảy vào một không gian hay vật thể cụ thể.

Thực sự có nghĩa là

Ép hoặc làm ai đó quyết định làm gì đó trước khi họ kịp suy nghĩ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng là gây áp lực cho ai đó khá phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nó thường có sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý sự thao túng hoặc vội vàng không cần thiết.

Cách chia động từ "bounce into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bounce into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bounces into
he/she/it
Quá khứ đơn
bounced into
yesterday
Quá khứ phân từ
bounced into
have + pp
Dạng -ing
bouncing into
tiếp diễn

Nghe "bounce into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bounce into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.