Đi vào một nơi với nhiều năng lượng, như nhảy hoặc bật vào trong.
bounce into
Di chuyển đầy năng lượng vào đâu đó, hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì quá nhanh.
Ép hoặc làm ai đó quyết định làm gì đó trước khi họ kịp suy nghĩ.
"bounce into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gây áp lực hoặc xoay xở để khiến ai đó đưa ra quyết định hay đồng ý một cách vội vàng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nảy vào một không gian hay vật thể cụ thể.
Ép hoặc làm ai đó quyết định làm gì đó trước khi họ kịp suy nghĩ.
Nghĩa bóng là gây áp lực cho ai đó khá phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nó thường có sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý sự thao túng hoặc vội vàng không cần thiết.
Cách chia động từ "bounce into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bounce into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bounce into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.