Xem tất cả

win around

B2

Thuyết phục một người trước đó phản đối hoặc nghi ngờ để họ ủng hộ bạn hoặc đồng ý với bạn.

Giải thích đơn giản

Làm cho ai đó đổi ý để họ thích ý tưởng của bạn hoặc ủng hộ bạn.

"win around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thuyết phục người đang chống đối hoặc hoài nghi chuyển sang ủng hộ bạn, đồng ý với kế hoạch của bạn hoặc đổi ý theo hướng có lợi cho bạn.

2

Lấy lại tình cảm, sự trung thành hoặc sự tán thành của ai đó sau một thời gian bất đồng hay xa cách.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khiến ai đó quay về phía mình, như thể xoay người đó lại để đối diện với bạn.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho ai đó đổi ý để họ thích ý tưởng của bạn hoặc ủng hộ bạn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Dùng với người làm tân ngữ. Thường hàm ý cần kiên trì hoặc mất thời gian. Biến thể 'win round' cũng phổ biến không kém trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "win around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
win around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wins around
he/she/it
Quá khứ đơn
won around
yesterday
Quá khứ phân từ
won around
have + pp
Dạng -ing
winning around
tiếp diễn

Nghe "win around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "win around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.