Thuyết phục người đang chống đối hoặc hoài nghi chuyển sang ủng hộ bạn, đồng ý với kế hoạch của bạn hoặc đổi ý theo hướng có lợi cho bạn.
win around
Thuyết phục một người trước đó phản đối hoặc nghi ngờ để họ ủng hộ bạn hoặc đồng ý với bạn.
Làm cho ai đó đổi ý để họ thích ý tưởng của bạn hoặc ủng hộ bạn.
"win around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lấy lại tình cảm, sự trung thành hoặc sự tán thành của ai đó sau một thời gian bất đồng hay xa cách.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khiến ai đó quay về phía mình, như thể xoay người đó lại để đối diện với bạn.
Làm cho ai đó đổi ý để họ thích ý tưởng của bạn hoặc ủng hộ bạn.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Dùng với người làm tân ngữ. Thường hàm ý cần kiên trì hoặc mất thời gian. Biến thể 'win round' cũng phổ biến không kém trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "win around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "win around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "win around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.