Xem tất cả

take after

A2

Giống bố mẹ hoặc người thân lớn tuổi hơn về ngoại hình, tính cách, hoặc cách cư xử

Giải thích đơn giản

Trông giống hoặc cư xử giống một trong những người thân của bạn

"take after" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giống bố mẹ hoặc người thân lớn tuổi hơn về ngoại hình

2

Có tính cách, cá tính, hoặc cách cư xử giống bố mẹ hoặc người thân lớn tuổi hơn

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng để nói về nét giống do di truyền trong gia đình. Có thể chỉ ngoại hình, tính cách, kỹ năng, hoặc thói quen. Không dùng cho sự giống nhau với người ngoài gia đình. Luôn là cụm không tách được: không nói 'She takes her mother after.'

Cách chia động từ "take after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes after
he/she/it
Quá khứ đơn
took after
yesterday
Quá khứ phân từ
taken after
have + pp
Dạng -ing
taking after
tiếp diễn

Nghe "take after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.