Tiếp tục sang chủ đề, nhiệm vụ, hoặc giai đoạn tiếp theo trong một chuỗi.
move on
Tiếp tục sang giai đoạn, chủ đề, hoặc phần tiếp theo; hoặc bỏ lại một tình huống, mối quan hệ, hay giai đoạn cuộc sống để bắt đầu điều mới.
Ngừng nghĩ về quá khứ và bắt đầu một chặng mới, hoặc đơn giản là sang phần tiếp theo của một việc.
"move on" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bỏ lại sau lưng một tình huống cảm xúc khó khăn, một mối quan hệ, hoặc một giai đoạn cuộc sống và bắt đầu lại.
Rời khỏi nơi bạn đang dừng lại và tiếp tục hành trình.
Chuyển sang công việc, sự nghiệp, hoặc hoàn cảnh khác, thường được xem là tốt hơn hoặc tiến bộ hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi tiếp đến nơi kế tiếp — nghĩa khá dễ đoán.
Ngừng nghĩ về quá khứ và bắt đầu một chặng mới, hoặc đơn giản là sang phần tiếp theo của một việc.
Cực kỳ phổ biến và linh hoạt. Nghĩa cảm xúc ('move on after a breakup') được dùng rất nhiều. Nghĩa theo quy trình ('let's move on to the next item') là cách dùng chuẩn trong cuộc họp và bài thuyết trình. Cũng được cảnh sát dùng để bảo người khác đi tiếp.
Cách chia động từ "move on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.