Xem tất cả

screw around

B2

Lãng phí thời gian một cách thiếu trách nhiệm, không chung thủy trong tình cảm, hoặc nghịch phá thứ gì đó một cách cẩu thả.

Giải thích đơn giản

Lãng phí thời gian bằng cách làm trò ngớ ngẩn hoặc thiếu trách nhiệm, hoặc không chung thủy với bạn đời.

"screw around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lãng phí thời gian không làm gì có ích, hoặc cư xử thiếu trách nhiệm, thiếu tập trung.

2

Không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời.

3

Nghịch hoặc can thiệp cẩu thả vào thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Hơi thô tục nhẹ. Nghĩa ngoại tình khá phổ biến nhưng nên dùng cẩn thận. 'Screwing around with' something nghĩa là nghịch hoặc can thiệp cẩu thả vào thứ gì đó (ví dụ 'stop screwing around with the settings'). Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "screw around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
screw around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
screws around
he/she/it
Quá khứ đơn
screwed around
yesterday
Quá khứ phân từ
screwed around
have + pp
Dạng -ing
screwing around
tiếp diễn

Nghe "screw around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "screw around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.