Làm điều gì đó để sửa hoặc cân bằng ảnh hưởng xấu của lỗi lầm, thiếu sót hoặc sự vắng mặt.
make up for
Bù đắp cho điều gì đã mất, bị lỡ hoặc làm sai bằng cách làm điều tích cực.
Làm điều tốt để cân bằng chuyện xấu đã xảy ra trước đó, như xin lỗi bằng hành động.
"make up for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bù cho sự thiếu hụt hoặc bất lợi bằng cách có điểm mạnh ở lĩnh vực khác.
Tận dụng thời gian hoặc cơ hội hết mức để bù cho giai đoạn trước đó không có chúng.
Rất thông dụng và hữu ích. Có thể dùng khi bù cho sự vắng mặt, hành vi xấu, thời gian đã mất, bất lợi hoặc sai lầm. Thường gặp trong cấu trúc 'make up for lost time'. Luôn đi với 'for' rồi đến điều đang được bù đắp.
Cách chia động từ "make up for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "make up for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "make up for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.