1
Lịch sự hỏi thăm sức khỏe, tình trạng hoặc hoàn cảnh cá nhân của ai đó.
Hỏi thăm sức khỏe, tình hình hoặc cuộc sống hiện tại của ai đó như một phép lịch sự xã giao.
Lịch sự hỏi xem ai đó dạo này thế nào.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Lịch sự hỏi thăm sức khỏe, tình trạng hoặc hoàn cảnh cá nhân của ai đó.
Trang trọng hoặc hơi cổ hơn 'ask after'. Thường gặp trong thư từ trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, nhất là trong kiểu câu như 'She inquired after your health.' Phổ biến hơn trong Anh Anh và trong văn viết.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "inquire after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.