Xem tất cả

bind up

B2

Quấn và cố định thứ gì đó chặt chẽ, đặc biệt là vết thương; hoặc bị cuốn sâu vào điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Quấn băng quanh vết thương hay buộc chặt thứ gì đó; hoặc bị liên quan sâu vào điều gì đó.

"bind up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quấn và cố định vết thương hay phần cơ thể bị tổn thương bằng băng hay vải.

2

Bị liên quan hay gắn kết sâu vào điều gì đó hoặc ai đó.

3

(Often passive: 'bound up in/with') To be deeply connected to or emotionally involved in something.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc chặt điều gì đó lên — rõ nghĩa theo nghĩa vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Quấn băng quanh vết thương hay buộc chặt thứ gì đó; hoặc bị liên quan sâu vào điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa y tế (băng bó vết thương) phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nghĩa bóng (liên quan sâu) cũng phổ biến.

Cách chia động từ "bind up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bind up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
binds up
he/she/it
Quá khứ đơn
binded up
yesterday
Quá khứ phân từ
binded up
have + pp
Dạng -ing
binding up
tiếp diễn

Nghe "bind up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bind up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.