Dành sự ủng hộ cho một người hoặc nhóm cụ thể trong lúc có bất đồng.
side with
B1
Ủng hộ hoặc đồng tình với một người hay nhóm cụ thể trong một bất đồng hoặc xung đột.
Giải thích đơn giản
Chọn ủng hộ ai đó trong một cuộc cãi vã hoặc xung đột.
"side with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Đồng ý với ý kiến hoặc lập luận của một người hơn là của người khác.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và báo chí. Thường dùng khi mô tả cách mọi người cư xử trong các cuộc cãi vã gia đình, tranh chấp chính trị hoặc vụ việc pháp lý. Mang sắc thái trung tính.
Cách chia động từ "side with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
side with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sides with
he/she/it
Quá khứ đơn
sided with
yesterday
Quá khứ phân từ
sided with
have + pp
Dạng -ing
siding with
tiếp diễn
Nghe "side with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "side with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.