Làm một người hợp tác hơn, dễ tiếp nhận hơn hoặc vui hơn, thường bằng sự tử tế, quà cáp hoặc lời nịnh.
sweeten up
Làm cho một người sẵn lòng, vui vẻ hoặc hợp tác hơn, thường bằng cách tử tế hoặc đưa ra điều gì hấp dẫn; cũng có thể làm cho lời đề nghị hay thỏa thuận hấp dẫn hơn.
Làm ai đó vui hơn hoặc dễ đồng ý hơn, thường bằng cách đối xử tốt với họ hoặc thêm lợi ích vào lời đề nghị.
"sweeten up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm một lời đề nghị, thỏa thuận hoặc kế hoạch hấp dẫn hơn bằng cách thêm quyền lợi hoặc nhượng bộ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm vị ngọt vào một thứ gì đó, làm nó ngọt hơn theo nghĩa đen.
Làm ai đó vui hơn hoặc dễ đồng ý hơn, thường bằng cách đối xử tốt với họ hoặc thêm lợi ích vào lời đề nghị.
Thường gặp trong đàm phán kinh doanh (làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn) và trong quan hệ giữa người với người (làm tâm trạng ai đó tốt hơn). Ý nghĩa đen là làm cho thứ gì đó ngọt hơn cũng có, nhưng ít mang tính thành ngữ hơn.
Cách chia động từ "sweeten up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sweeten up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sweeten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.