Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sweeten"

1 cụm động từ dùng động từ này

sweeten up
B2

Làm cho một người sẵn lòng, vui vẻ hoặc hợp tác hơn, thường bằng cách tử tế hoặc đưa ra điều gì hấp dẫn; cũng có thể làm cho lời đề nghị hay