Xem tất cả

word up

C1

Một câu cảm thán dùng để thể hiện sự đồng ý, khẳng định hoặc gọi người khác chú ý; bắt nguồn từ văn hóa hip-hop.

Giải thích đơn giản

Một cách nói ngầu để nói 'đúng vậy!' hoặc 'này, nghe đây!' thường gặp trong hip-hop đời đầu.

"word up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng như câu cảm thán để thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định mạnh mẽ.

2

Dùng để gọi sự chú ý hoặc báo hiệu rằng sắp nói điều quan trọng.

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi và trở nên phổ biến nhờ văn hóa hip-hop thập niên 1980-90. Được dùng như thán từ với nghĩa 'đúng rồi', 'tôi đồng ý' hoặc 'nghe này'. Ngày nay nhiều người trẻ xem nó là cách nói cũ hoặc mang phong cách hoài cổ. Cụm này càng nổi tiếng nhờ bài hát 'Word Up!' của Cameo (1986). Quen thuộc hơn trong tiếng Anh Bắc Mỹ.

Cách chia động từ "word up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
word up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
words up
he/she/it
Quá khứ đơn
worded up
yesterday
Quá khứ phân từ
worded up
have + pp
Dạng -ing
wording up
tiếp diễn

Nghe "word up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "word up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.