Dần dần kết thúc hoặc thất bại theo cách yếu ớt và đáng thất vọng, không có tác động hay thành công như người ta mong đợi.
fizzle out
Kết thúc hoặc thất bại dần dần theo cách gây thất vọng và không có gì nổi bật.
Chậm rãi dừng lại rồi biến mất, thường theo cách đáng thất vọng — giống như pháo hoa không nổ.
"fizzle out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đối với lửa, pháo hoa hoặc chất nổ, không cháy lên đúng cách hoặc tắt đi một cách yếu ớt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Fizz' là âm thanh của khí thoát ra hoặc một tia lửa yếu — điều gì đó phát ra tiếng xì yếu ớt rồi tắt hẳn, tạo cảm giác hụt hẫng trước khi dừng lại.
Chậm rãi dừng lại rồi biến mất, thường theo cách đáng thất vọng — giống như pháo hoa không nổ.
Luôn là nội động từ. Cụm này mang sắc thái thất vọng rõ rệt — những thứ 'fizzle out' vốn có tiềm năng nhưng không đạt được như mong đợi. Rất phổ biến trong báo chí và lời nói hằng ngày để tả kế hoạch, mối quan hệ hoặc phong trào thất bại.
Cách chia động từ "fizzle out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fizzle out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fizzle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.