Xem tất cả

spice up

B1

làm cho thứ gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc đậm vị hơn

Giải thích đơn giản

làm cho thứ gì đó bớt chán và vui hơn hoặc ngon hơn

"spice up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

thêm gia vị hoặc làm cho món ăn đậm vị hơn

2

làm cho thứ gì đó thú vị, hào hứng hoặc sinh động hơn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

thêm gia vị vào thứ gì đó

Thực sự có nghĩa là

làm cho thứ gì đó bớt chán và vui hơn hoặc ngon hơn

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen với đồ ăn và theo nghĩa bóng với câu chuyện, thói quen, bài học, mối quan hệ và sự kiện.

Cách chia động từ "spice up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spice up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spices up
he/she/it
Quá khứ đơn
spiced up
yesterday
Quá khứ phân từ
spiced up
have + pp
Dạng -ing
spicing up
tiếp diễn

Nghe "spice up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spice up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.