Xem tất cả

let on

B2

Để lộ hoặc thừa nhận điều mà bạn đã giữ kín, thường là vô tình.

Giải thích đơn giản

Nói ra hoặc gợi cho người khác biết điều mà bạn đáng lẽ phải giữ bí mật.

"let on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Để lộ một bí mật hoặc điều bạn biết, đặc biệt khi bạn đã cố giấu nó.

2

Giả vờ hoặc tạo ấn tượng về điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định: "don't let on", "he didn't let on". Thường theo sau bởi mệnh đề với "that": "she didn't let on that she knew". Chủ yếu là Anh-Anh.

Cách chia động từ "let on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
let on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lets on
he/she/it
Quá khứ đơn
let on
yesterday
Quá khứ phân từ
let on
have + pp
Dạng -ing
letting on
tiếp diễn

Nghe "let on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "let on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.