1
Để lộ một bí mật hoặc điều bạn biết, đặc biệt khi bạn đã cố giấu nó.
Để lộ hoặc thừa nhận điều mà bạn đã giữ kín, thường là vô tình.
Nói ra hoặc gợi cho người khác biết điều mà bạn đáng lẽ phải giữ bí mật.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Để lộ một bí mật hoặc điều bạn biết, đặc biệt khi bạn đã cố giấu nó.
Giả vờ hoặc tạo ấn tượng về điều gì đó.
Thường dùng trong câu phủ định: "don't let on", "he didn't let on". Thường theo sau bởi mệnh đề với "that": "she didn't let on that she knew". Chủ yếu là Anh-Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "let on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.