Hút thuốc lá hoặc chất khác khi có người khác ở gần, thường là không có sự đồng ý của họ.
smoke around
Hút thuốc lá hoặc chất khác khi ở gần người khác hoặc trong không gian chung.
Hút thuốc ở gần người khác.
"smoke around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hút thuốc thoải mái trong một bối cảnh giao tiếp xã hội, di chuyển giữa các nhóm người.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hút thuốc khi đang ở quanh người khác.
Hút thuốc ở gần người khác.
Đây không phải là một cụm động từ được chuẩn hóa cao, mà gần hơn với một cấu trúc giới từ. Thường dùng trong ngữ cảnh nói về hút thuốc thụ động hoặc phép lịch sự khi hút thuốc nơi công cộng. Có thể dùng với tân ngữ gián tiếp: 'smoke around children', 'smoke around colleagues'.
Cách chia động từ "smoke around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "smoke around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "smoke around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.