Xem tất cả

smoke around

B1

Hút thuốc lá hoặc chất khác khi ở gần người khác hoặc trong không gian chung.

Giải thích đơn giản

Hút thuốc ở gần người khác.

"smoke around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hút thuốc lá hoặc chất khác khi có người khác ở gần, thường là không có sự đồng ý của họ.

2

Hút thuốc thoải mái trong một bối cảnh giao tiếp xã hội, di chuyển giữa các nhóm người.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hút thuốc khi đang ở quanh người khác.

Thực sự có nghĩa là

Hút thuốc ở gần người khác.

Mẹo sử dụng

Đây không phải là một cụm động từ được chuẩn hóa cao, mà gần hơn với một cấu trúc giới từ. Thường dùng trong ngữ cảnh nói về hút thuốc thụ động hoặc phép lịch sự khi hút thuốc nơi công cộng. Có thể dùng với tân ngữ gián tiếp: 'smoke around children', 'smoke around colleagues'.

Cách chia động từ "smoke around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
smoke around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
smokes around
he/she/it
Quá khứ đơn
smoked around
yesterday
Quá khứ phân từ
smoked around
have + pp
Dạng -ing
smoking around
tiếp diễn

Nghe "smoke around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "smoke around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.