Nâng ai hoặc cái gì lên vị trí cao hơn về mặt vật lý.
raise up
Nâng ai hoặc cái gì lên về mặt thể chất, hoặc nâng vị thế, tinh thần hay địa vị của ai đó.
Nhấc ai hoặc cái gì lên, hoặc giúp ai có vị trí tốt hơn, cao hơn trong cuộc sống.
"raise up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cải thiện vị thế xã hội, kinh tế hoặc tinh thần của ai đó; trao thêm sức mạnh hoặc cảm hứng cho họ.
(Cổ hoặc tôn giáo) Làm cho ai sống lại hoặc trỗi dậy từ cõi chết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nâng một thứ lên trên, tức là di chuyển nó tới vị trí cao hơn.
Nhấc ai hoặc cái gì lên, hoặc giúp ai có vị trí tốt hơn, cao hơn trong cuộc sống.
Trong lời nói hằng ngày, 'raise up' thường nghe nhấn mạnh hoặc mạnh sắc thái hơn chỉ 'raise'. Nghĩa bóng (nâng địa vị hoặc tinh thần) phổ biến trong bối cảnh tôn giáo và truyền cảm hứng. Nghĩa vật lý đôi khi bị xem là thừa vì chỉ cần 'raise' là đủ, nhưng 'raise up' tạo thêm sự nhấn mạnh.
Cách chia động từ "raise up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "raise up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "raise up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.