Xem tất cả

hackle up

C1

Trở nên phòng thủ, tức giận hoặc kích động, giống như con vật dựng lông gáy lên.

Giải thích đơn giản

Trở nên tức giận hoặc đề phòng, giống như con chó dựng lông ở cổ khi cảm thấy bị đe doạ.

"hackle up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trở nên tức giận, phòng thủ hoặc kích động trước một mối đe doạ hay sự khiêu khích.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một con vật dựng lông gáy hoặc lông cổ lên như một dấu hiệu đe doạ.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên tức giận hoặc đề phòng, giống như con chó dựng lông ở cổ khi cảm thấy bị đe doạ.

Mẹo sử dụng

Hiếm khi dùng như một cụm động từ riêng. Thường gặp hơn trong cụm 'raise someone's hackles' hơn là dùng độc lập. Danh từ 'hackles' chỉ lông hoặc lông vũ ở cổ chim hay chó dựng lên khi con vật giận hoặc sợ. Được dùng theo nghĩa bóng cho con người.

Cách chia động từ "hackle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hackle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hackles up
he/she/it
Quá khứ đơn
hackled up
yesterday
Quá khứ phân từ
hackled up
have + pp
Dạng -ing
hackling up
tiếp diễn

Nghe "hackle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hackle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.