Trở nên tức giận, phòng thủ hoặc kích động trước một mối đe doạ hay sự khiêu khích.
hackle up
Trở nên phòng thủ, tức giận hoặc kích động, giống như con vật dựng lông gáy lên.
Trở nên tức giận hoặc đề phòng, giống như con chó dựng lông ở cổ khi cảm thấy bị đe doạ.
"hackle up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một con vật dựng lông gáy hoặc lông cổ lên như một dấu hiệu đe doạ.
Trở nên tức giận hoặc đề phòng, giống như con chó dựng lông ở cổ khi cảm thấy bị đe doạ.
Hiếm khi dùng như một cụm động từ riêng. Thường gặp hơn trong cụm 'raise someone's hackles' hơn là dùng độc lập. Danh từ 'hackles' chỉ lông hoặc lông vũ ở cổ chim hay chó dựng lên khi con vật giận hoặc sợ. Được dùng theo nghĩa bóng cho con người.
Cách chia động từ "hackle up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hackle up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hackle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.