Xem tất cả

carry on

A2

Tiếp tục làm gì đó dù có khó khăn; cư xử ồn ào, quá khích; hoặc có quan hệ tình cảm hay tình dục.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục làm điều mình đang làm, hoặc làm ầm ĩ và làm quá mọi chuyện.

"carry on" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp tục làm gì đó, nhất là dù gặp khó khăn hoặc bị gián đoạn.

2

(Thân mật) Cư xử theo kiểu kích động, ồn ào hoặc gây rối; làm ầm lên.

3

(Thân mật, cũ) Có quan hệ tình cảm hoặc tình dục, nhất là một cách bí mật.

4

Điều hành hoặc tiến hành một việc như công việc kinh doanh, cuộc trò chuyện hoặc truyền thống.

Mẹo sử dụng

Nghĩa "tiếp tục" cực kỳ phổ biến trong Anh-Anh (xem cả khẩu hiệu nổi tiếng thời Thế chiến II "Keep Calm and Carry On"). Nghĩa "cư xử tệ hoặc làm ầm lên" là cách nói thân mật trong Anh-Anh. Nghĩa "ngoại tình" là cách dùng cũ nhưng vẫn hiểu được.

Cách chia động từ "carry on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
carry on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
carries on
he/she/it
Quá khứ đơn
carried on
yesterday
Quá khứ phân từ
carried on
have + pp
Dạng -ing
carrying on
tiếp diễn

Nghe "carry on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "carry on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.