Trở nên xa cách về mặt tình cảm với một người do sự trưởng thành cá nhân hoặc hoàn cảnh thay đổi.
grow away from
Dần trở nên xa cách về mặt tình cảm hoặc tư tưởng với ai đó hoặc điều gì đó khi bạn trưởng thành và thay đổi.
Dần không còn thân với ai đó hoặc không còn tin vào điều gì đó khi bạn lớn lên và thay đổi như một con người.
"grow away from" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần rời xa một niềm tin, giá trị hoặc lối sống khi bạn có những góc nhìn mới.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát triển theo một hướng khiến bạn rời xa ai đó hoặc điều gì đó.
Dần không còn thân với ai đó hoặc không còn tin vào điều gì đó khi bạn lớn lên và thay đổi như một con người.
Thường dùng để nói về việc một người dần vượt khỏi các mối quan hệ, hệ niềm tin, quê nhà hoặc cách vận hành trong gia đình nhờ quá trình phát triển bản thân. Sắc thái thiên về suy tư và cá nhân hơn 'grow apart', vì 'grow apart' thường mang tính hai phía hơn.
Cách chia động từ "grow away from"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grow away from" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grow away from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.