Xem tất cả

cry it out

B1

Khóc cho đến khi cảm xúc được giải phóng hoàn toàn và bạn cảm thấy tốt hơn; cũng dùng cho phương pháp huấn luyện ngủ cho trẻ em nơi em bé được để khóc cho đến khi ngủ.

Giải thích đơn giản

Khóc cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn, hoặc (với trẻ em) để trẻ tự khóc cho đến khi ngủ.

"cry it out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khóc cho đến khi cảm xúc tiêu cực được bày tỏ và giải phóng hoàn toàn, khiến người ta cảm thấy bình tĩnh hơn.

2

(Nuôi con) Phương pháp huấn luyện ngủ nơi trẻ được để khóc mà không được an ủi ngay lập tức, để trẻ học cách tự ngủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khóc thứ gì đó ('it' = cảm xúc hoặc đau khổ) ra khỏi hệ thống.

Thực sự có nghĩa là

Khóc cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn, hoặc (với trẻ em) để trẻ tự khóc cho đến khi ngủ.

Mẹo sử dụng

Dùng trong hai ngữ cảnh chính: (1) với người lớn, để giải phóng nỗi buồn hoặc đau khổ bằng cách khóc hết; (2) trong nuôi con, một phương pháp huấn luyện ngủ (còn gọi là 'phương pháp Ferber' hoặc 'CIO') nơi cha mẹ để trẻ khóc cho đến khi tự dỗ và ngủ. Nghĩa nuôi con được thảo luận nhiều và có thể gây tranh cãi.

Cách chia động từ "cry it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cry it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cries it out
he/she/it
Quá khứ đơn
cried it out
yesterday
Quá khứ phân từ
cried it out
have + pp
Dạng -ing
crying it out
tiếp diễn

Nghe "cry it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cry it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.