Cố ý bỏ qua hoặc không để tâm đến điều gì tiêu cực, như lỗi, sai lầm hoặc khác biệt, để tập trung vào điều quan trọng hơn.
look past
Cố ý bỏ qua hoặc vượt lên trên một điều gì đó, nhất là một khuyết điểm hay trở ngại.
Bạn chọn không để một điều gì đó, thường là vấn đề hoặc lỗi, cản mình hoặc làm mình khó chịu.
"look past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhìn thật sự vượt qua một vật hoặc một người đang chắn tầm nhìn của bạn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng ánh nhìn vượt qua một vật ở trước mặt bạn.
Bạn chọn không để một điều gì đó, thường là vấn đề hoặc lỗi, cản mình hoặc làm mình khó chịu.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc quan hệ giữa người với người: 'look past someone's faults.' Cũng dùng theo nghĩa đen khi bạn nhìn vượt qua một vật cản. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "look past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "look past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "look past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.