Cùng nhau ủng hộ một lãnh đạo, ứng viên hoặc mục tiêu, nhất là trong lúc khó khăn.
rally behind
Đoàn kết thành một nhóm để ủng hộ một lãnh đạo, mục tiêu hoặc ý tưởng.
Khi nhiều người cùng quyết định ủng hộ một người hoặc một điều quan trọng.
"rally behind" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đoàn kết để ủng hộ một mục tiêu chung hoặc một đội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quân lính hoặc người ủng hộ tập hợp và di chuyển thành hàng phía sau một lãnh đạo.
Khi nhiều người cùng quyết định ủng hộ một người hoặc một điều quan trọng.
Phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, thể thao và phong trào xã hội. Từ 'behind' gợi hình ảnh đứng phía sau một lãnh đạo. Thường gặp trong báo chí. Cảm giác định hướng rõ hơn 'rally around'.
Cách chia động từ "rally behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rally behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rally behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.