Xem tất cả

punch down

B2

Hướng chỉ trích, chế nhạo hoặc tấn công vào người hoặc nhóm có ít quyền lực hoặc địa vị hơn bản thân.

Giải thích đơn giản

Chế nhạo hoặc tấn công những người yếu hơn hoặc kém quyền lực hơn bạn.

"punch down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chế nhạo, chỉ trích hoặc tấn công người hoặc nhóm có ít quyền lực, đặc quyền hoặc địa vị hơn bản thân.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trong quyền anh, đánh người ở hạng cân nhẹ hơn mình — theo nghĩa ẩn dụ mở rộng đến việc nhắm vào những người ít quyền lực hơn.

Thực sự có nghĩa là

Chế nhạo hoặc tấn công những người yếu hơn hoặc kém quyền lực hơn bạn.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng trong các cuộc thảo luận về hài kịch, mạng xã hội và chính trị. Được coi là không tốt — 'punching down' thường bị coi là không công bằng và tàn nhẫn. Ngược lại với 'punch up'. Cách dùng tương đối gần đây, chủ yếu trong phê bình văn hóa.

Cách chia động từ "punch down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
punch down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
punches down
he/she/it
Quá khứ đơn
punched down
yesterday
Quá khứ phân từ
punched down
have + pp
Dạng -ing
punching down
tiếp diễn

Nghe "punch down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "punch down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.