Cụm động từ bắt đầu bằng "punch"
5 cụm động từ dùng động từ này
punch above
B2
Đạt kết quả hoặc cạnh tranh ở mức cao hơn những gì nguồn lực, kích thước hoặc địa vị của mình cho thấy.
punch down
B2
Hướng chỉ trích, chế nhạo hoặc tấn công vào người hoặc nhóm có ít quyền lực hoặc địa vị hơn bản thân.
punch in
B1
Ghi nhận giờ bắt đầu ca làm việc bằng đồng hồ chấm công, hoặc nhập dữ liệu bằng cách nhấn phím.
punch out
B1
Ghi nhận giờ kết thúc ca làm việc, đánh ai đó, hoặc cắt hình dạng từ vật liệu.
punch up
B2
Hướng chỉ trích hoặc hài hước vào những người có quyền lực hoặc địa vị hơn, hoặc làm cho bản viết trở nên năng động và có tác động hơn.