Xem tất cả

punch out

B1

Ghi nhận giờ kết thúc ca làm việc, đánh ai đó, hoặc cắt hình dạng từ vật liệu.

Giải thích đơn giản

Ghi nhận giờ kết thúc làm việc, hoặc đánh mạnh ai đó.

"punch out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghi nhận giờ kết thúc làm việc, ban đầu bằng cách cho thẻ chấm công vào máy.

2

Đánh mạnh ai đó bằng nắm đấm.

3

Cắt hình dạng ra khỏi vật liệu bằng cách đánh hoặc ép dụng cụ qua nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rõ ràng trong cả nghĩa nơi làm việc (đục thẻ chấm công) và nghĩa cắt (đục hình dạng ra khỏi vật liệu).

Thực sự có nghĩa là

Ghi nhận giờ kết thúc làm việc, hoặc đánh mạnh ai đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa nơi làm việc ('punch out') chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Nghĩa vật lý (đánh ai đó) là thông thường và đôi khi dùng theo nghĩa bóng. Nghĩa sản xuất (cắt hình dạng) là kỹ thuật.

Cách chia động từ "punch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
punch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
punches out
he/she/it
Quá khứ đơn
punched out
yesterday
Quá khứ phân từ
punched out
have + pp
Dạng -ing
punching out
tiếp diễn

Nghe "punch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "punch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.