Xem tất cả

punch in

B1

Ghi nhận giờ bắt đầu ca làm việc bằng đồng hồ chấm công, hoặc nhập dữ liệu bằng cách nhấn phím.

Giải thích đơn giản

Ghi nhận giờ bắt đầu làm việc, hoặc gõ thứ gì đó vào.

"punch in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghi nhận giờ bắt đầu làm việc, ban đầu bằng cách cho thẻ chấm công vào máy.

2

Nhập dữ liệu hoặc mã bằng cách nhấn nút hoặc phím.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rõ ràng — đục (nhấn) thẻ vào máy ghi giờ, hoặc nhấn phím để nhập thông tin.

Thực sự có nghĩa là

Ghi nhận giờ bắt đầu làm việc, hoặc gõ thứ gì đó vào.

Mẹo sử dụng

'Punch in' cho bắt đầu làm việc chủ yếu là tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh dùng 'clock in'. Nghĩa nhập liệu được dùng rộng rãi trong cả hai biến thể. Bắt nguồn từ hành động vật lý của việc đục thẻ chấm công vào máy.

Cách chia động từ "punch in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
punch in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
punches in
he/she/it
Quá khứ đơn
punched in
yesterday
Quá khứ phân từ
punched in
have + pp
Dạng -ing
punching in
tiếp diễn

Nghe "punch in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "punch in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.