Đạt nhiều hơn hoặc thực hiện ở mức cao hơn những gì kích thước, nguồn lực hoặc vị trí của mình thường cho phép.
punch above
Đạt kết quả hoặc cạnh tranh ở mức cao hơn những gì nguồn lực, kích thước hoặc địa vị của mình cho thấy.
Làm tốt hơn những gì mọi người mong đợi, tính đến kích thước, tiền bạc hoặc vị trí của bạn.
"punch above" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trong quyền anh, cạnh tranh với đối thủ ở hạng cân nặng hơn — theo nghĩa thành ngữ mở rộng đến việc cạnh tranh vượt mức dự kiến.
Làm tốt hơn những gì mọi người mong đợi, tính đến kích thước, tiền bạc hoặc vị trí của bạn.
Luôn dùng là 'punch above one's weight'. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, ngày càng dùng toàn cầu. Dùng trong chính trị, kinh doanh, thể thao và các mối quan hệ. Bắt nguồn từ hạng cân quyền anh. Là lời khen khi nói về người khác.
Cách chia động từ "punch above"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "punch above" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "punch above" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.