Xem tất cả

punch above

B2

Đạt kết quả hoặc cạnh tranh ở mức cao hơn những gì nguồn lực, kích thước hoặc địa vị của mình cho thấy.

Giải thích đơn giản

Làm tốt hơn những gì mọi người mong đợi, tính đến kích thước, tiền bạc hoặc vị trí của bạn.

"punch above" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đạt nhiều hơn hoặc thực hiện ở mức cao hơn những gì kích thước, nguồn lực hoặc vị trí của mình thường cho phép.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trong quyền anh, cạnh tranh với đối thủ ở hạng cân nặng hơn — theo nghĩa thành ngữ mở rộng đến việc cạnh tranh vượt mức dự kiến.

Thực sự có nghĩa là

Làm tốt hơn những gì mọi người mong đợi, tính đến kích thước, tiền bạc hoặc vị trí của bạn.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng là 'punch above one's weight'. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, ngày càng dùng toàn cầu. Dùng trong chính trị, kinh doanh, thể thao và các mối quan hệ. Bắt nguồn từ hạng cân quyền anh. Là lời khen khi nói về người khác.

Cách chia động từ "punch above"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
punch above
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
punches above
he/she/it
Quá khứ đơn
punched above
yesterday
Quá khứ phân từ
punched above
have + pp
Dạng -ing
punching above
tiếp diễn

Nghe "punch above" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "punch above" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.