Xem tất cả

flash around

B2

Phô trương công khai một thứ gì đó — đặc biệt là tiền bạc, sự giàu có hoặc một món đồ — để gây ấn tượng với người khác.

Giải thích đơn giản

Khoe một thứ có giá trị cho mọi người xung quanh thấy.

"flash around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Phô trương một thứ có giá trị hoặc ấn tượng trước mặt người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó chợt lộ ra theo nhiều hướng — nghĩa là cho mọi người đều thấy.

Thực sự có nghĩa là

Khoe một thứ có giá trị cho mọi người xung quanh thấy.

Mẹo sử dụng

Mang sắc thái chê trách phần nào — hàm ý người đó khoe khoang và thiếu tinh tế. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường đi với 'cash', 'money' hoặc đồ đắt tiền. 'Flash about' cũng là một biến thể phổ biến tương đương.

Cách chia động từ "flash around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flash around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flashes around
he/she/it
Quá khứ đơn
flashed around
yesterday
Quá khứ phân từ
flashed around
have + pp
Dạng -ing
flashing around
tiếp diễn

Nghe "flash around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flash around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.