Phô trương một thứ có giá trị hoặc ấn tượng trước mặt người khác.
flash around
Phô trương công khai một thứ gì đó — đặc biệt là tiền bạc, sự giàu có hoặc một món đồ — để gây ấn tượng với người khác.
Khoe một thứ có giá trị cho mọi người xung quanh thấy.
"flash around" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó chợt lộ ra theo nhiều hướng — nghĩa là cho mọi người đều thấy.
Khoe một thứ có giá trị cho mọi người xung quanh thấy.
Mang sắc thái chê trách phần nào — hàm ý người đó khoe khoang và thiếu tinh tế. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường đi với 'cash', 'money' hoặc đồ đắt tiền. 'Flash about' cũng là một biến thể phổ biến tương đương.
Cách chia động từ "flash around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flash around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flash around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.