Cụm động từ bắt đầu bằng "flash"
4 cụm động từ dùng động từ này
flash around
B2
Phô trương công khai một thứ gì đó — đặc biệt là tiền bạc, sự giàu có hoặc một món đồ — để gây ấn tượng với người khác.
flash back
B2
Dùng cho tâm trí hoặc mạch kể chuyện đột nhiên quay trở lại một thời điểm hay ký ức trước đó.
flash over
C1
Dùng cho đám cháy đột nhiên làm bốc cháy cùng lúc mọi vật liệu dễ cháy trong một không gian, khiến lửa lan bùng nổ.
flash up
B1
Xuất hiện đột ngột và chỉ trong chốc lát, thường trên màn hình hoặc trong đầu.