Đột nhiên nhớ lại hoặc trải nghiệm lại một ký ức trong quá khứ một cách rất sống động, thường không chủ ý.
flash back
Dùng cho tâm trí hoặc mạch kể chuyện đột nhiên quay trở lại một thời điểm hay ký ức trước đó.
Đột nhiên nhớ lại rất rõ một điều gì đó trong quá khứ, hoặc một câu chuyện nhảy về một thời điểm trước đó.
"flash back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong một câu chuyện (phim, tiểu thuyết, chương trình TV), quay trở lại một cảnh hoặc thời điểm sớm hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một hình ảnh lóe lên rồi quay ngược thời gian — trở về một khoảnh khắc trước đó.
Đột nhiên nhớ lại rất rõ một điều gì đó trong quá khứ, hoặc một câu chuyện nhảy về một thời điểm trước đó.
Dùng trong hai ngữ cảnh chính: tâm lý học (ký ức sống động xuất hiện ngoài ý muốn, đặc biệt trong sang chấn/PTSD) và kể chuyện (trong phim, TV, văn học khi câu chuyện quay về một sự kiện trước đó). Danh từ 'flashback' rất phổ biến. 'Flash back to' đi với một cụm giới từ.
Cách chia động từ "flash back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flash back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flash back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.