(Chữa cháy/kỹ thuật) Dùng cho đám cháy đạt đến giai đoạn mà mọi vật liệu dễ cháy trong không gian kín cùng bốc cháy một lúc.
flash over
Dùng cho đám cháy đột nhiên làm bốc cháy cùng lúc mọi vật liệu dễ cháy trong một không gian, khiến lửa lan bùng nổ.
Khi đám cháy đột nhiên bùng mạnh và lấp đầy cả căn phòng bằng lửa gần như cùng một lúc.
"flash over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Điện) Dùng cho điện nhảy qua một khe hở hoặc chất cách điện, tạo thành hồ quang.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một sự lóe bùng rất nhanh phủ khắp — bao trùm toàn bộ khu vực cùng lúc.
Khi đám cháy đột nhiên bùng mạnh và lấp đầy cả căn phòng bằng lửa gần như cùng một lúc.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong chữa cháy và kỹ thuật. Danh từ 'flashover' là dạng chuẩn. Hiếm khi dùng ngoài các bối cảnh dịch vụ khẩn cấp, an toàn cháy nổ và báo cáo kỹ thuật. Người học ESL có khả năng gặp cụm này nhất trong văn bản kỹ thuật hoặc tin tức về hỏa hoạn.
Cách chia động từ "flash over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flash over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flash over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.