(tiếng lóng Bắc Mỹ, đã cũ) Tìm kiếm các quan hệ tình dục thoáng qua; không chung thủy hoặc có nhiều bạn tình.
cat around
(tiếng lóng Bắc Mỹ, đã cũ) Quan hệ tình dục bừa bãi; đi tìm các mối quan hệ tình dục thoáng qua.
Đi ra ngoài tìm bạn tình một cách thoáng qua, như mèo hoang đi lang thang.
"cat around" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cư xử như một con mèo, nhất là mèo đực, đi lang thang tự do.
Đi ra ngoài tìm bạn tình một cách thoáng qua, như mèo hoang đi lang thang.
Chủ yếu là tiếng lóng Bắc Mỹ và nay đã cũ hoặc mang tính vùng miền. Thường dùng cho nam nhiều hơn. Ẩn dụ đến từ mèo đực đi lang thang tìm bạn tình. Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; 'sleep around' hoặc 'play the field' phổ biến hơn.
Cách chia động từ "cat around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cat around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cat around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.