Xem tất cả

cat around

C1

(tiếng lóng Bắc Mỹ, đã cũ) Quan hệ tình dục bừa bãi; đi tìm các mối quan hệ tình dục thoáng qua.

Giải thích đơn giản

Đi ra ngoài tìm bạn tình một cách thoáng qua, như mèo hoang đi lang thang.

"cat around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(tiếng lóng Bắc Mỹ, đã cũ) Tìm kiếm các quan hệ tình dục thoáng qua; không chung thủy hoặc có nhiều bạn tình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cư xử như một con mèo, nhất là mèo đực, đi lang thang tự do.

Thực sự có nghĩa là

Đi ra ngoài tìm bạn tình một cách thoáng qua, như mèo hoang đi lang thang.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng lóng Bắc Mỹ và nay đã cũ hoặc mang tính vùng miền. Thường dùng cho nam nhiều hơn. Ẩn dụ đến từ mèo đực đi lang thang tìm bạn tình. Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; 'sleep around' hoặc 'play the field' phổ biến hơn.

Cách chia động từ "cat around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cat around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cats around
he/she/it
Quá khứ đơn
cated around
yesterday
Quá khứ phân từ
cated around
have + pp
Dạng -ing
cating around
tiếp diễn

Nghe "cat around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cat around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.