Xem tất cả

offer up

B1

Đưa ra, đề nghị hoặc trao cái gì đó, thường là một cách tự nguyện hoặc như một sự hy sinh hay đóng góp.

Giải thích đơn giản

Đưa ra hoặc cho ai đó điều gì để họ xem xét hay chấp nhận.

"offer up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ra một điều gì đó, như ý tưởng, lời giải thích hoặc gợi ý, để người khác xem xét.

2

Trao hoặc hy sinh một điều gì đó, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

3

Tự nguyện cung cấp một điều gì đó khi được hỏi hoặc như một sự đóng góp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nâng một thứ lên như lễ vật dâng cúng, từ tập quán dâng đồ vật lên thần linh.

Thực sự có nghĩa là

Đưa ra hoặc cho ai đó điều gì để họ xem xét hay chấp nhận.

Mẹo sử dụng

Có cả sắc thái tôn giáo (dâng lễ vật) và cách dùng thông thường hằng ngày (đưa ra một gợi ý). Nghĩa tôn giáo là nghĩa cũ hơn. Thường gặp trong bài phát biểu và văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "offer up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
offer up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
offers up
he/she/it
Quá khứ đơn
offered up
yesterday
Quá khứ phân từ
offered up
have + pp
Dạng -ing
offering up
tiếp diễn

Nghe "offer up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "offer up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.