Xem tất cả

bounce in

B1

Đi vào một nơi với rất nhiều năng lượng và sự hào hứng.

Giải thích đơn giản

Bước vào phòng hoặc một nơi nào đó với vẻ rất vui và đầy sức sống.

"bounce in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi vào phòng hoặc một nơi nào đó với vẻ đầy năng lượng, vui tươi hoặc hào hứng.

2

Dùng cho bóng hoặc vật thể: đi vào một không gian sau khi bật lại từ bề mặt khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vừa nảy lên nảy xuống vừa đi vào bên trong.

Thực sự có nghĩa là

Bước vào phòng hoặc một nơi nào đó với vẻ rất vui và đầy sức sống.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng để miêu tả một người bước vào với nguồn năng lượng hoặc sự vui vẻ dễ nhận thấy. Sắc thái tích cực hoặc dễ mến. Thường gặp trong văn kể chuyện.

Cách chia động từ "bounce in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bounce in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bounces in
he/she/it
Quá khứ đơn
bounced in
yesterday
Quá khứ phân từ
bounced in
have + pp
Dạng -ing
bouncing in
tiếp diễn

Nghe "bounce in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bounce in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.