Đi vào phòng hoặc một nơi nào đó với vẻ đầy năng lượng, vui tươi hoặc hào hứng.
bounce in
Đi vào một nơi với rất nhiều năng lượng và sự hào hứng.
Bước vào phòng hoặc một nơi nào đó với vẻ rất vui và đầy sức sống.
"bounce in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho bóng hoặc vật thể: đi vào một không gian sau khi bật lại từ bề mặt khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vừa nảy lên nảy xuống vừa đi vào bên trong.
Bước vào phòng hoặc một nơi nào đó với vẻ rất vui và đầy sức sống.
Hầu như luôn dùng để miêu tả một người bước vào với nguồn năng lượng hoặc sự vui vẻ dễ nhận thấy. Sắc thái tích cực hoặc dễ mến. Thường gặp trong văn kể chuyện.
Cách chia động từ "bounce in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bounce in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bounce in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.