Xem tất cả

take care of

A2

Chịu trách nhiệm với ai hoặc việc gì bằng cách chăm sóc, quản lý, hoặc đáp ứng nhu cầu của họ hoặc nó.

Giải thích đơn giản

Chăm sóc ai đó hoặc xử lý một việc để nó được giải quyết đúng cách.

"take care of" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chăm lo cho nhu cầu thể chất hoặc tinh thần của người hay động vật; chăm sóc ai đó.

2

Xử lý, quản lý, hoặc giải quyết một nhiệm vụ, vấn đề, hoặc trách nhiệm để nó được xử lý xong.

3

Bảo vệ hoặc giữ gìn một thứ để nó luôn ở tình trạng tốt.

4

(Thân mật / nói giảm) Loại bỏ, bịt miệng, hoặc vô hiệu hóa ai đó hay điều gì đó, thường hàm ý hành động phi pháp hoặc bạo lực.

Mẹo sử dụng

Rất đa dụng: dùng cho việc chăm sóc người và động vật, xử lý công việc hoặc vấn đề, và trong ngữ cảnh thân mật như một cách nói giảm nói tránh về việc loại bỏ hoặc vô hiệu hóa ai hay cái gì đó, đặc biệt trong phim về tội phạm. Cụm 'take care' đứng một mình cũng là một lời chào tạm biệt rất phổ biến. Là cụm không tách được.

Cách chia động từ "take care of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take care of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes care of
he/she/it
Quá khứ đơn
took care of
yesterday
Quá khứ phân từ
taken care of
have + pp
Dạng -ing
taking care of
tiếp diễn

Nghe "take care of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take care of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.