Xem tất cả

dangle after

C1

Theo sau hoặc đuổi theo ai đó theo cách nịnh hót, kiên trì hoặc nuôi hy vọng lãng mạn.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục theo đuổi ai đó và hy vọng họ sẽ chú ý đến bạn, đặc biệt khi bạn thích họ.

"dangle after" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Theo đuổi ai đó một cách kiên trì và nịnh hót, đặc biệt vì hứng thú lãng mạn.

2

Theo đuổi hoặc đi theo người có quyền lực hoặc được ngưỡng mộ hơn với hy vọng đạt được thứ gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lơ lửng và đung đưa trong khi theo sau ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục theo đuổi ai đó và hy vọng họ sẽ chú ý đến bạn, đặc biệt khi bạn thích họ.

Mẹo sử dụng

Thường ngụ ý sự theo đuổi thiếu phẩm giá hoặc vô ích, đặc biệt là lãng mạn. Hơi lỗi thời về cảm giác; phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn học. Có thể mang hàm ý không chấp thuận nhẹ.

Cách chia động từ "dangle after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dangle after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dangles after
he/she/it
Quá khứ đơn
dangled after
yesterday
Quá khứ phân từ
dangled after
have + pp
Dạng -ing
dangling after
tiếp diễn

Nghe "dangle after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dangle after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.