Theo đuổi ai đó một cách kiên trì và nịnh hót, đặc biệt vì hứng thú lãng mạn.
dangle after
Theo sau hoặc đuổi theo ai đó theo cách nịnh hót, kiên trì hoặc nuôi hy vọng lãng mạn.
Tiếp tục theo đuổi ai đó và hy vọng họ sẽ chú ý đến bạn, đặc biệt khi bạn thích họ.
"dangle after" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo đuổi hoặc đi theo người có quyền lực hoặc được ngưỡng mộ hơn với hy vọng đạt được thứ gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lơ lửng và đung đưa trong khi theo sau ai đó.
Tiếp tục theo đuổi ai đó và hy vọng họ sẽ chú ý đến bạn, đặc biệt khi bạn thích họ.
Thường ngụ ý sự theo đuổi thiếu phẩm giá hoặc vô ích, đặc biệt là lãng mạn. Hơi lỗi thời về cảm giác; phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn học. Có thể mang hàm ý không chấp thuận nhẹ.
Cách chia động từ "dangle after"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dangle after" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dangle after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.