Xem tất cả

fool with

B2

Đụng vào, nghịch, hoặc dính vào một thứ hay một người theo cách bất cẩn hoặc nguy hiểm.

Giải thích đơn giản

Sờ hoặc nghịch một thứ theo cách có thể gây rắc rối.

"fool with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đụng vào hoặc nghịch một thứ theo cách bất cẩn hoặc nguy hiểm.

2

Dính vào một người hoặc tình huống theo cách có rủi ro hoặc không nên.

Mẹo sử dụng

Thường mang giọng cảnh báo: 'Don't fool with that!' Có thể chỉ cả việc nghịch đồ vật lẫn dính vào người khác theo kiểu tình cảm hoặc nguy hiểm.

Cách chia động từ "fool with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fool with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fools with
he/she/it
Quá khứ đơn
fooled with
yesterday
Quá khứ phân từ
fooled with
have + pp
Dạng -ing
fooling with
tiếp diễn

Nghe "fool with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fool with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.