Tiếp tục trung thành với một người hoặc ủng hộ họ, nhất là trong lúc khó khăn.
stand by
Trung thành với ai đó, giữ lời hứa, hoặc sẵn sàng hành động khi cần.
Ở bên và ủng hộ ai đó, hoặc sẵn sàng chờ để hành động.
"stand by" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục ủng hộ hoặc không thay đổi một phát biểu, quyết định, hay lời hứa trước đó.
Ở trạng thái sẵn sàng và chờ để hành động hoặc giúp đỡ khi cần.
Chứng kiến điều sai trái xảy ra mà không làm gì để ngăn lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đứng cạnh ai đó hoặc vật gì đó; nghĩa này khá dễ hiểu theo mặt chữ.
Ở bên và ủng hộ ai đó, hoặc sẵn sàng chờ để hành động.
Trong hàng không và quân sự, từ này có thể nghĩa là 'hãy sẵn sàng' (ví dụ: 'Standby for takeoff'). Trong đời thường, nó cũng rất hay mang nghĩa trung thành. 'Stand by your guns' là một thành ngữ liên quan, nghĩa là giữ vững lập trường.
Cách chia động từ "stand by"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand by" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.